Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丙烯腈 (bǐngxījīng)

bǐngxījīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bính hy _

Nghĩa

  1. Acrylonitrile

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ