Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腈 (jīng)

jīng

Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
_

Nghĩa

  1. hợp chất hữu cơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 腈