Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丙烯酸酯 (bǐngxīsuānzhǐ)

bǐngxīsuānzhǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bính hy toan chỉ

Nghĩa

  1. este acrylic

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ