Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酯
酯 (zhǐ)
zhǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ê-te (hoá học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 酯
聚酯
jùzhǐ
tụ chỉ
polyester
内酯
nèizhǐ
nội chỉ
lacton
糖酯
tángzhǐ
đường chỉ
glycolipid
酯化
zhǐhuà
chỉ hoá
sự ester hóa
酯酶
zhǐméi
chỉ môi
esterase, enzym phân hủy este bằng cách thủy phân
丁内酯
dīngnèizhǐ
đinh nội chỉ
butyrolactone
多元酯
duōyuánzhǐ
đa nguyên chỉ
polyester
聚氨酯
jù'ānzhǐ
tụ an chỉ
polyurethane