Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丙醛 (bǐngquán)

bǐngquán

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bính thuyên

Nghĩa

  1. propanal CH3CH2CHO
  2. propionaldehyde

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ