Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
醛
醛 (quán)
quán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuyên | triết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
An-hê-rít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 醛
丁醛
dīngquán
đinh thuyên
butanal; butyraldehyde
丙醛
bǐngquán
bính thuyên
propanal CH3CH2CHO; propionaldehyde
乙醛
yǐquán
ất thuyên
Axêtan đêhit (acetaldehyde), ethanal
甲醛
jiǎquán
giáp thuyên
foóc-man-đê-hít; formaldehyde (CH2O)
糠醛
kāngquán
khang thuyên
furfural (hóa học)
脲醛
niàoquán
niệu thuyên
urê fomanđehit
蚁醛
Yǐquán
Aldehit formic
酚醛
fēnquán
phân thuyên
anđehit phenol; nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)