Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

业余大学 (yèyúdàxué)

yèyúdàxué

Hán Việt
nghiệp dư đại học

Nghĩa

  1. đại học cho những người đi học sau giờ làm việc (sáng: đại học rảnh rỗi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ