Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

业余教育 (yèyújiàoyù)

yèyújiàoyù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghiệp dư giáo dục

Nghĩa

  1. giáo dục nghiệp dư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ