Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

业绩 (yèjì)

yèjì

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
nghiệp tích

Nghĩa

  1. công trạng, thành tích, thành quả; công trạng
  2. thành tích kinh doanh, hiệu suất kinh doanh, doanh số đạt được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 业绩