业绩 (yèjì)
- Từ loại
- Danh từ, 名
- Hán Việt
- nghiệp tích
Nghĩa
- công trạng, thành tích, thành quả; công trạng
- thành tích kinh doanh, hiệu suất kinh doanh, doanh số đạt được
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.