丛丛 (cóng)cóngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cụm lại; tụ tập; tập hợp; tụ tập; thu thập; tùng2bụi; lùm; khóm; cụm3đám; chùm; bọn4họ Tùng