Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丛林 (cónglín)

cónglín

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tùng lâm

Nghĩa

  1. rừng cây; rừng nhiệt đới; lùm
  2. tùng lâm; tu viện (thường dùng để gọi nơi các nhà sư sống hợp lại thành cộng đồng)
  3. bụi rậm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 丛林