Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东盟 (dōngméng)

dōngméng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đông minh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ASEAN
  2. viết tắt cho 东南亚国家联盟

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ