Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东 (dōng)

dōng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
đông
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phía đông; phương đông; đông
  2. chủ; người chủ; chủ nhân
  3. nghĩa vụ (chủ nhà)
  4. họ Đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 东