Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东西德 (dōngxīdé)

dōngxīdé

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đông tây đức

Nghĩa

  1. Đông và Tây Đức
  2. đề cập đến Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ