Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丢 (diū)

diū

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đâu

Nghĩa

  1. mất; thất lạc
  2. ném; vứt; quăng
  3. bỏ; gác lại; không tiến hành nữa
  4. mất việc; mất cơ hội (những thứ có giá trị trừu tượng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 丢