Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丢丑 (diūchǒu)

diūchǒu

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đâu sửu

Nghĩa

  1. mất mặt; bẽ mặt; mất thể diện; nhọ mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ