丢三落四丢三落四 (diūsānlàsì)diūsānlàsìTừ loạiĐộng từHán Việtđâu tam lạc tứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vứt bừa bãi; vung vãi; hay quên; quên trước quên sau; vương vãi