Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

两性平等 (liǎngxìngpíngděng)

liǎngxìngpíngděng

Hán Việt
lưỡng tính bình đẳng

Nghĩa

  1. bình đẳng giữa hai giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ