平 (píng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ, Số từ
- Hán Việt
- bình | biền
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bằng phẳng; phẳng phiu; phẳng phắn; thản
- san; san bằng; san phẳng
- ngang bằng; đều; bằng nhau; ngang nhau
- bình quân; công bằng; chia đều
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.