Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

两栖动物 (liǎngqīdòngwù)

liǎngqīdòngwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lưỡng tê động vật

Nghĩa

  1. động vật lưỡng thê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ