严密严密 (yánmì)yánmìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, 形Hán Việtnghiêm mậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kín đáo; chặt chẽ2chu đáo; không sơ hở; nghiêm mật