密密 (mì)mìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, Số từHán ViệtmậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dày; mau2chặt chẽ; gắn bó3tinh tế4bí mật