Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
严
格
来
说
严格来说 (yángéláishuō)
yángéláishuō
Hán Việt
nghiêm các lai thuyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói đúng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
严
yán
chặt chẽ; kín; chặt; nghiêm khắc; nghiêm trang; nhặt
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
说
shuō
nói; kể; giải thích