Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丧事 (sāngshì)

sāngshì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tang sự

Nghĩa

  1. tang sự; việc tang; việc hiếu; hiếu; hậu sự; hiếu sự
  2. tang ma

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ