Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丧
丧 (sāng)
sāng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tang | táng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tang; tang ma
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 丧
丧生
sàngshēng
táng sinh
chết / mất mạng
丧失
sàngshī
táng thất
HSK 6
mất đi; mất mát; thất lạc; táng
HSK 6
沮丧
jǔsàng
trở táng
HSK 6
ủ rũ; chán; chán nản; uể oải; bị uể oải; làm cho ủ rũ; làm mất tinh thần; làm tiêu tan nhuệ khí
HSK 6
凶丧
xiōngsàng
hung tang
Sắp xếp tang lễ
出丧
chūsāng
xuất tang
đưa ma; đưa tang; chôn cất
哭丧
kūsāng
khốc tang
khóc tang; than khóc thảm thiết; than khóc thương tiếc
丧乱
sāngluàn
tang loạn
loạn lạc chết chóc
丧事
sāngshì
tang sự
tang sự; việc tang; việc hiếu; hiếu; hậu sự; hiếu sự; tang ma