Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丧
妻
丧妻 (sàngqī)
sàngqī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tang thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người vợ đã qua đời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丧
sāng
tang; tang ma
妻
qī
vợ; bà xã; thê; gả chồng