Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丧
生
丧生 (sàngshēng)
sàngshēng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
táng sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chết / mất mạng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丧
sāng
tang; tang ma
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn