Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个体 (gètǐ)

gètǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
cá thể
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cá thể; cá nhân; đơn lẻ
  2. hộ cá thể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 个体