个体个体 (gètǐ)gètǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtcá thểTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cá thể; cá nhân; đơn lẻ2hộ cá thể