Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
个
头
个头 (gètóu)
gètóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cá đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chiều cao
2
kích thước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
Từ có chứa 个头
你个头
nǐgètóu
nhĩ cá đầu
(coll.) (hậu tố) my ass!; vâng, đúng!
个头儿
gètóu'er
cá đầu nhi
dáng vóc; hình dáng; kích thước; quy mô; cỡ; khổ
一个头两个大
yīgè tóu liǎng gè dà
nhất cá đầu lưỡng cá đại
(coll.) để cảm thấy như thể đầu của một người có thể nổ tung (Tw)