Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丫
挺
丫挺 (yātǐng)
yātǐng
Hán Việt
a đĩnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(Phương ngữ Bắc Kinh) khốn nạn
2
chết tiệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丫
yā
chạng; chẽ; cháng
挺
tǐng
thẳng; ngay; ngay thẳng; ưỡn; ngửa ra; phưỡn