Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丫
丫 (yā)
yā
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
a | nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chạng; chẽ; cháng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 丫
丫子
yāzi
a tử
xem 脚丫子
丫挺
yātǐng
a đĩnh
(Phương ngữ Bắc Kinh) khốn nạn; chết tiệt
丫杈
yāchà
a xoa
chẽ; cái cháng
丫环
yāhuan
nha hoàn
người giúp việc; đầy tớ gái
丫角
Yājiǎo
Yajiao
丫头
yātou
nha đầu
bé gái; con gái; a hoàn; con sen; con đòi
丫髻
yājì
a kế
búi tóc; topknot
丫鬟
yāhuan
nha hoàn
con sen; a hoàn; đầy tớ gái