Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丫鬟 (yāhuan)

yāhuan

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nha hoàn

Nghĩa

  1. con sen; a hoàn; đầy tớ gái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ