Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中共中央 (zhōnggòngzhōngyāng)

zhōnggòngzhōngyāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung cộng trung ương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中共中央