Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中共中央组织部 (zhōnggòng zhōngyāng zǔzhī bù)

zhōnggòng zhōngyāng zǔzhī bù

Hán Việt
trung cộng trung ương tổ chức bộ

Nghĩa

  1. Ban Tổ chức của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, nơi giám sát việc bổ nhiệm các đảng viên vào các vị trí chính thức trên toàn Trung Quốc
  2. viết tắt cho 中组部

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ