Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中号 (zhōnghào)

zhōnghào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung hiệu

Nghĩa

  1. size vừa; cỡ vừa; cỡ trung bình; size M

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ