Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国国际广播电台 (zhōngguó guójì guǎngbò diàntái)

zhōngguó guójì guǎngbò diàntái

Hán Việt
trung quốc quốc tế quảng bá điện thai

Nghĩa

  1. CRI
  2. Đài phát thanh quốc tế Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ