Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广 (guǎng)

guǎng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quảng | yểm | nghiễm | quáng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rộng; rộng rãi; phổ biến (diện tích, phạm vi)
  2. nhiều; đông
  3. phổ biến; rộng rãi; quảng
  4. Quảng; Quảng Đông, Quảng Châu; quảng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 广