Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中央 (zhōngyāng)

zhōngyāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trung ương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giữa; trung tâm; tim; trung ương
  2. chính quyền trung ương; trung ương
  3. tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中央