Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中央情报局 (zhōngyāng qíngbào jú)

zhōngyāng qíngbào jú

Hán Việt
trung ương tình báo cục

Nghĩa

  1. Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ