情情 (qíng)qíngCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từHán ViệttìnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tình cảm2tình ý3tình ái; tình yêu4tình hình; tình trạng