中层中层 (zhōngcéng)zhōngcéngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việttrung tằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trung tầng; lớp giữa (thường chỉ cơ cấu, tổ chức, tầng lớp...)