Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中层 (zhōngcéng)

zhōngcéng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
trung tằng

Nghĩa

  1. trung tầng; lớp giữa (thường chỉ cơ cấu, tổ chức, tầng lớp...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ