Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

层 (céng)

céng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Động từ, 形
Hán Việt
tằng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại
  2. nấc
  3. tầng; lớp; chồng (của sự vật trùng điệp)
  4. tầng; lớp (dùng cho các thứ trùng lặp, tích luỹ); đợt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 层