Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中灶 (zhōngzào)

zhōngzào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung táo

Nghĩa

  1. trung táo (tiêu chuẩn ăn của cán bộ trung cấp.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ