灶灶 (zào)zàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từHán ViệttáoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bếp; lò2nhà bếp3ông táo; táo quân; ông công; táo