Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
中
西
部
中西部 (zhōngxībù)
zhōngxībù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung tây bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trung tây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ