Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中间纤维 (zhōngjiānxiānwéi)

zhōngjiānxiānwéi

Hán Việt
trung gian tiêm duy

Nghĩa

  1. sợi trung gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ