Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

间 (jiān)

jiān

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Từ chỉ số lượng, Hậu tố, Phó từ, Lượng từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
gian | gián | dản | nhàn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giữa; ở giữa
  2. khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)
  3. gian nhà; nhà
  4. gian; buồng; phòng (lượng từ, đơn vị nhỏ nhất của nhà)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 间