Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
串
处
理
串处理 (chuànchǔlǐ)
chuànchǔlǐ
Hán Việt
xuyến xứ lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xử lý chuỗi (điện toán)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
串
chuàn
xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp; chuỗi; xâu; chùm; túm; đoàn; dãy; loạt
处
chǔ ,chù
ở; cư trú; ngụ; cư ngụ; sống; ăn ở; chung sống; sống chung
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự