处 (chǔ ,chù)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Số từ, Tính từ, 书
- Hán Việt
- xứ | xử
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ở; cư trú; ngụ; cư ngụ; sống
- ăn ở; chung sống; sống chung
- ở vào; để; đặt; ở trong
- xử; giải quyết; xử trí; đối xử; đối đãi; cư xử; thực hiện