为止为止 (wéizhǐ)wéizhǐTừ loạiTiểu, Trợ từ, Hậu tố, Động từHán Việtvi chỉTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đến; cho đến; tới... (thời gian nào đó)